Một số từ tiếng anh thường gặp trong Revit

Một số từ tiếng anh thường gặp trong Revit

Một số từ tiếng anh thường gặp trong Revit

Hotline: 0917.156.023
Một số từ tiếng anh thường gặp trong Revit

Architecture: kiến trúc/ Structure: kết cấu/ Systems: hệ thống cơ điện
Annotate: các ghi chú
Massing: khối dáng
Collaborate: hợp tác làm việc
Properties: thuộc tính đối tượng
Visibility: sự hiển thị
Orientation: hướng công trình
Discipline: bộ môn (kiến trúc, kết cấu, cơ điện)
Project: dự án/ Family: thư viện trong Revit
View Template: mẫu khung nhìn
Filter: chế độ lọc
Render: diễn họa
Floor Plan: mặt bằng tầng/ Structural Plan: mặt bằng kết cấu
Ceiling Plan: mặt bằng trần
Project Browser: trình duyệt dự án
Elevation: mặt đứng
Legend: phần ghi chú
Schedule: các bảng thống kê/ Quantity: số lượng
Sheet List: danh mục bản vẽ
Material Take off: thống kê vật liệu
Callout: trích chi tiết
Design Option: phương án thiết kế
Phases: các phân đoạn xây dựng
Additional Settings: các thiết lập thêm
Shared parameters: các biến dùng chung/ Project parameters: các biến dự án
Shaft Opening: lỗ mở sàn
Stair: cầu thang/ Railing: lan can/ Baluster: thanh đứng lan can
Riser: cổ bậc/ Tread: mặt bậc/ Stringer: cốn thang
Rooms: các phòng
Component: các mẫu (thư viện)
Vertical Tag: ghi chú phương đứng/ Horizontal Tag: ghi chú phương ngang
Set Work Plane: thiết lập mặt phẳng làm việc
Reference Plane: mặt phẳng tham chiếu
Category\Family\Type\Instances: mức độ phân loại đối tượng từ tổng quát
Detail Components: các mẫu thư viện làm chi tiết
Override: ghi đè
Transparent: trong suốt/ Opaque: đục
Coordinate: tọa độ/ Slope: độ dốc
Dimension Line: đường kích thước/ Wittness Line: đường dóng
Keynote: ghi chú
Sheets: các bản vẽ/ Title block: Khung tên
Overlap: trùng nhau/ Intersection: giao nhau
Diameter: đường kính/ Bend Diameter: đường kính uốn
Hook Length: độ dài móc thép/ Rebar: cốt thép
Sweep: phào (gờ nổi)/ Reveal: chỉ (gờ chìm)
Curtain Wall: tường kính/ Mullion: đố kính
Structural Analysis: phân tích kết cấu
Toposurface: bề mặt địa hình
Synchronize with: đồng bộ với
Displace Elements: chuyển vị đối tượng
Profile: tiết diện/ Sketch Line: đường phác họa/ Boundary, border: đường biên
Temporary View: khung nhìn tạm thời
Shadow On: bật chế độ đổ bóng
Realistic: chế độ xem thực tế
Line style: tạo các layer nét/ Line weight: độ dày nét/ Line pattern: kiểu nét (nét đứt, liền, chấm gạch)

ĐĂNG KÝ NHẬN TIN
Nhập email để đăng ký nhận tin mới nhất từ chúng tôi
Facebook chat